Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


KHR NVC
coinmill.com
5000 4.13702
10,000 8.27405
20,000 16.54810
50,000 41.37024
100,000 82.74048
200,000 165.48096
500,000 413.70241
1,000,000 827.40481
2,000,000 1654.80963
5,000,000 4137.02407
10,000,000 8274.04813
20,000,000 16,548.09627
50,000,000 41,370.24067
100,000,000 82,740.48134
200,000,000 165,480.96268
500,000,000 413,702.40671
1,000,000,000 827,404.81342
KHR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
NVC KHR
coinmill.com
2.00000 2400
5.00000 6000
10.00000 12,100
20.00000 24,200
50.00000 60,400
100.00000 120,900
200.00000 241,700
500.00000 604,300
1000.00000 1,208,600
2000.00000 2,417,200
5000.00000 6,043,000
10,000.00000 12,086,000
20,000.00000 24,172,000
50,000.00000 60,429,900
100,000.00000 120,859,800
200,000.00000 241,719,600
500,000.00000 604,299,100
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ