Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Đô la New Zealand được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la New Zealand trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zealand đô la hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa.


KHR NZD
coinmill.com
5000 2.10
10,000 4.20
20,000 8.50
50,000 21.20
100,000 42.40
200,000 84.70
500,000 211.90
1,000,000 423.70
2,000,000 847.50
5,000,000 2118.70
10,000,000 4237.30
20,000,000 8474.70
50,000,000 21,186.60
100,000,000 42,373.30
200,000,000 84,746.50
500,000,000 211,866.40
1,000,000,000 423,732.70
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
NZD KHR
coinmill.com
1.00 2400
2.00 4700
5.00 11,800
10.00 23,600
20.00 47,200
50.00 118,000
100.00 236,000
200.00 472,000
500.00 1,180,000
1000.00 2,360,000
2000.00 4,720,000
5000.00 11,799,900
10,000.00 23,599,800
20,000.00 47,199,600
50,000.00 117,998,900
100,000.00 235,997,800
200,000.00 471,995,600
NZD tỷ lệ
19 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ