Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Đô la New Zealand được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la New Zealand trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zealand đô la hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa.


KHR NZD
coinmill.com
2000 0.80
5000 2.10
10,000 4.20
20,000 8.30
50,000 20.90
100,000 41.70
200,000 83.40
500,000 208.60
1,000,000 417.20
2,000,000 834.30
5,000,000 2085.90
10,000,000 4171.70
20,000,000 8343.50
50,000,000 20,858.70
100,000,000 41,717.40
200,000,000 83,434.90
500,000,000 208,587.20
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
NZD KHR
coinmill.com
1.00 2400
2.00 4800
5.00 12,000
10.00 24,000
20.00 47,900
50.00 119,900
100.00 239,700
200.00 479,400
500.00 1,198,500
1000.00 2,397,100
2000.00 4,794,200
5000.00 11,985,400
10,000.00 23,970,800
20,000.00 47,941,600
50,000.00 119,853,900
100,000.00 239,707,900
200,000.00 479,415,800
NZD tỷ lệ
2 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ