Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Orbitcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Orbitcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Orbitcoins hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The Orbitcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu ORB có thể được viết ORB. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Orbitcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ORB có 12 chữ số có nghĩa.


KHR ORB
coinmill.com
5000 4.284
10,000 8.568
20,000 17.137
50,000 42.842
100,000 85.684
200,000 171.369
500,000 428.422
1,000,000 856.843
2,000,000 1713.686
5,000,000 4284.215
10,000,000 8568.431
20,000,000 17,136.861
50,000,000 42,842.153
100,000,000 85,684.305
200,000,000 171,368.611
500,000,000 428,421.527
1,000,000,000 856,843.054
KHR tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021
ORB KHR
coinmill.com
2.000 2300
5.000 5800
10.000 11,700
20.000 23,300
50.000 58,400
100.000 116,700
200.000 233,400
500.000 583,500
1000.000 1,167,100
2000.000 2,334,100
5000.000 5,835,400
10,000.000 11,670,700
20,000.000 23,341,500
50,000.000 58,353,700
100,000.000 116,707,500
200,000.000 233,415,000
500,000.000 583,537,400
ORB tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ