Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Peru Nuevo Sol được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peru Nuevo Sol trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nuevos Peru Soles hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa.


KHR PEN
coinmill.com
5000 4.20
10,000 8.39
20,000 16.79
50,000 41.97
100,000 83.94
200,000 167.88
500,000 419.71
1,000,000 839.41
2,000,000 1678.83
5,000,000 4197.07
10,000,000 8394.14
20,000,000 16,788.28
50,000,000 41,970.69
100,000,000 83,941.39
200,000,000 167,882.78
500,000,000 419,706.94
1,000,000,000 839,413.88
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PEN KHR
coinmill.com
2.00 2400
5.00 6000
10.00 11,900
20.00 23,800
50.00 59,600
100.00 119,100
200.00 238,300
500.00 595,700
1000.00 1,191,300
2000.00 2,382,600
5000.00 5,956,500
10,000.00 11,913,100
20,000.00 23,826,100
50,000.00 59,565,400
100,000.00 119,130,700
200,000.00 238,261,500
500,000.00 595,653,700
PEN tỷ lệ
17 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ