Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Peru Nuevo Sol được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peru Nuevo Sol trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nuevos Peru Soles hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa.


KHR PEN
coinmill.com
5000 4.45
10,000 8.91
20,000 17.81
50,000 44.53
100,000 89.07
200,000 178.14
500,000 445.35
1,000,000 890.69
2,000,000 1781.38
5,000,000 4453.45
10,000,000 8906.91
20,000,000 17,813.81
50,000,000 44,534.53
100,000,000 89,069.06
200,000,000 178,138.13
500,000,000 445,345.31
1,000,000,000 890,690.63
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PEN KHR
coinmill.com
2.00 2200
5.00 5600
10.00 11,200
20.00 22,500
50.00 56,100
100.00 112,300
200.00 224,500
500.00 561,400
1000.00 1,122,700
2000.00 2,245,400
5000.00 5,613,600
10,000.00 11,227,200
20,000.00 22,454,500
50,000.00 56,136,200
100,000.00 112,272,400
200,000.00 224,544,900
500,000.00 561,362,100
PEN tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ