Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


KHR PHP
coinmill.com
2000 30.79
5000 76.99
10,000 153.97
20,000 307.94
50,000 769.86
100,000 1539.72
200,000 3079.44
500,000 7698.59
1,000,000 15,397.19
2,000,000 30,794.37
5,000,000 76,985.93
10,000,000 153,971.85
20,000,000 307,943.70
50,000,000 769,859.25
100,000,000 1,539,718.50
200,000,000 3,079,437.01
500,000,000 7,698,592.52
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PHP KHR
coinmill.com
50.00 3200
100.00 6500
200.00 13,000
500.00 32,500
1000.00 64,900
2000.00 129,900
5000.00 324,700
10,000.00 649,500
20,000.00 1,298,900
50,000.00 3,247,300
100,000.00 6,494,700
200,000.00 12,989,400
500,000.00 32,473,500
1,000,000.00 64,946,900
2,000,000.00 129,893,900
5,000,000.00 324,734,700
10,000,000.00 649,469,400
PHP tỷ lệ
4 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ