Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


KHR PHP
coinmill.com
5000 76.79
10,000 153.58
20,000 307.16
50,000 767.90
100,000 1535.81
200,000 3071.62
500,000 7679.04
1,000,000 15,358.08
2,000,000 30,716.17
5,000,000 76,790.42
10,000,000 153,580.84
20,000,000 307,161.67
50,000,000 767,904.18
100,000,000 1,535,808.36
200,000,000 3,071,616.72
500,000,000 7,679,041.79
1,000,000,000 15,358,083.59
KHR tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
PHP KHR
coinmill.com
50.00 3300
100.00 6500
200.00 13,000
500.00 32,600
1000.00 65,100
2000.00 130,200
5000.00 325,600
10,000.00 651,100
20,000.00 1,302,200
50,000.00 3,255,600
100,000.00 6,511,200
200,000.00 13,022,500
500,000.00 32,556,100
1,000,000.00 65,112,300
2,000,000.00 130,224,600
5,000,000.00 325,561,500
10,000,000.00 651,122,900
PHP tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ