Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Rupi Pakistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pakistan Rupees hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 5 chữ số có nghĩa.


KHR PKR
coinmill.com
5000 338.33
10,000 676.66
20,000 1353.32
50,000 3383.30
100,000 6766.61
200,000 13,533.22
500,000 33,833.04
1,000,000 67,666.08
2,000,000 135,332.16
5,000,000 338,330.40
10,000,000 676,660.81
20,000,000 1,353,321.62
50,000,000 3,383,304.05
100,000,000 6,766,608.10
200,000,000 13,533,216.19
500,000,000 33,833,040.49
1,000,000,000 67,666,080.97
KHR tỷ lệ
28 tháng Mười 2026
PKR KHR
coinmill.com
200.00 3000
500.00 7400
1000.00 14,800
2000.00 29,600
5000.00 73,900
10,000.00 147,800
20,000.00 295,600
50,000.00 738,900
100,000.00 1,477,800
200,000.00 2,955,700
500,000.00 7,389,200
1,000,000.00 14,778,500
2,000,000.00 29,556,900
5,000,000.00 73,892,300
10,000,000.00 147,784,500
20,000,000.00 295,569,100
50,000,000.00 738,922,700
PKR tỷ lệ
28 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ