Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Zloty Ba Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zloty Ba Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ba Lan Zlotych hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


KHR PLN
coinmill.com
5000 4.50
10,000 9.00
20,000 18.00
50,000 45.00
100,000 89.99
200,000 179.99
500,000 449.97
1,000,000 899.95
2,000,000 1799.89
5,000,000 4499.74
10,000,000 8999.47
20,000,000 17,998.95
50,000,000 44,997.37
100,000,000 89,994.73
200,000,000 179,989.46
500,000,000 449,973.66
1,000,000,000 899,947.32
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PLN KHR
coinmill.com
2.00 2200
5.00 5600
10.00 11,100
20.00 22,200
50.00 55,600
100.00 111,100
200.00 222,200
500.00 555,600
1000.00 1,111,200
2000.00 2,222,400
5000.00 5,555,900
10,000.00 11,111,800
20,000.00 22,223,500
50,000.00 55,558,800
100,000.00 111,117,600
200,000.00 222,235,200
500,000.00 555,588,100
PLN tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ