Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Populous được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Populous trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Populouses hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The Populous là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu PPT có thể được viết PPT. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Populous cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PPT có 15 chữ số có nghĩa.


KHR PPT
coinmill.com
5000 1.11651
10,000 2.23302
20,000 4.46605
50,000 11.16512
100,000 22.33025
200,000 44.66049
500,000 111.65123
1,000,000 223.30247
2,000,000 446.60493
5,000,000 1116.51233
10,000,000 2233.02466
20,000,000 4466.04931
50,000,000 11,165.12328
100,000,000 22,330.24655
200,000,000 44,660.49311
500,000,000 111,651.23276
1,000,000,000 223,302.46553
KHR tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2021
PPT KHR
coinmill.com
0.50000 2200
1.00000 4500
2.00000 9000
5.00000 22,400
10.00000 44,800
20.00000 89,600
50.00000 223,900
100.00000 447,800
200.00000 895,600
500.00000 2,239,100
1000.00000 4,478,200
2000.00000 8,956,500
5000.00000 22,391,200
10,000.00000 44,782,300
20,000.00000 89,564,600
50,000.00000 223,911,500
100,000.00000 447,823,100
PPT tỷ lệ
7 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ