Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Phoenixcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phoenixcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Phoenixcoins hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The Phoenixcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu PXC có thể được viết PXC. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Phoenixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PXC có 12 chữ số có nghĩa.


KHR PXC
coinmill.com
5000 547.99
10,000 1095.97
20,000 2191.94
50,000 5479.85
100,000 10,959.70
200,000 21,919.40
500,000 54,798.51
1,000,000 109,597.02
2,000,000 219,194.04
5,000,000 547,985.10
10,000,000 1,095,970.20
20,000,000 2,191,940.40
50,000,000 5,479,851.01
100,000,000 10,959,702.02
200,000,000 21,919,404.03
500,000,000 54,798,510.09
1,000,000,000 109,597,020.17
KHR tỷ lệ
28 tháng Chín 2026
PXC KHR
coinmill.com
500.00 4600
1000.00 9100
2000.00 18,200
5000.00 45,600
10,000.00 91,200
20,000.00 182,500
50,000.00 456,200
100,000.00 912,400
200,000.00 1,824,900
500,000.00 4,562,200
1,000,000.00 9,124,300
2,000,000.00 18,248,700
5,000,000.00 45,621,700
10,000,000.00 91,243,400
20,000,000.00 182,486,700
50,000,000.00 456,216,800
100,000,000.00 912,433,600
PXC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ