Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Qatar Rian được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Qatar Rian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Qatar Riyals hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa.


KHR QAR
coinmill.com
2000 2
5000 5
10,000 9
20,000 18
50,000 46
100,000 91
200,000 182
500,000 456
1,000,000 912
2,000,000 1824
5,000,000 4560
10,000,000 9121
20,000,000 18,241
50,000,000 45,603
100,000,000 91,205
200,000,000 182,411
500,000,000 456,026
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
QAR KHR
coinmill.com
2 2200
5 5500
10 11,000
20 21,900
50 54,800
100 109,600
200 219,300
500 548,200
1000 1,096,400
2000 2,192,900
5000 5,482,100
10,000 10,964,300
20,000 21,928,600
50,000 54,821,400
100,000 109,642,800
200,000 219,285,600
500,000 548,213,900
QAR tỷ lệ
4 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ