Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và ReddCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho ReddCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào ReddCoins hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The ReddCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu RDD có thể được viết RDD. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the ReddCoin cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Bảy 2022 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RDD có 14 chữ số có nghĩa.


KHR RDD
coinmill.com
5000 1850
10,000 3700
20,000 7410
50,000 18,520
100,000 37,030
200,000 74,060
500,000 185,160
1,000,000 370,310
2,000,000 740,630
5,000,000 1,851,570
10,000,000 3,703,140
20,000,000 7,406,270
50,000,000 18,515,690
100,000,000 37,031,370
200,000,000 74,062,750
500,000,000 185,156,870
1,000,000,000 370,313,740
KHR tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
RDD KHR
coinmill.com
1000 2700
2000 5400
5000 13,500
10,000 27,000
20,000 54,000
50,000 135,000
100,000 270,000
200,000 540,100
500,000 1,350,200
1,000,000 2,700,400
2,000,000 5,400,800
5,000,000 13,502,100
10,000,000 27,004,100
20,000,000 54,008,300
50,000,000 135,020,600
100,000,000 270,041,300
200,000,000 540,082,600
RDD tỷ lệ
7 tháng Bảy 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ