Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Leu Rumani được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rumani Lei hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu RON có thể được viết L. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 4 chữ số có nghĩa.


KHR RON
coinmill.com
5000 5.84
10,000 11.69
20,000 23.38
50,000 58.45
100,000 116.89
200,000 233.78
500,000 584.46
1,000,000 1168.91
2,000,000 2337.83
5,000,000 5844.57
10,000,000 11,689.15
20,000,000 23,378.29
50,000,000 58,445.73
100,000,000 116,891.46
200,000,000 233,782.92
500,000,000 584,457.29
1,000,000,000 1,168,914.58
KHR tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
RON KHR
coinmill.com
5.00 4300
10.00 8600
20.00 17,100
50.00 42,800
100.00 85,500
200.00 171,100
500.00 427,700
1000.00 855,500
2000.00 1,711,000
5000.00 4,277,500
10,000.00 8,554,900
20,000.00 17,109,900
50,000.00 42,774,700
100,000.00 85,549,500
200,000.00 171,098,900
500,000.00 427,747,300
1,000,000.00 855,494,500
RON tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ