Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Rúp Nga được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Nga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rúp Nga hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa.


KHR RUB
coinmill.com
5000 103.33
10,000 206.65
20,000 413.30
50,000 1033.25
100,000 2066.50
200,000 4133.01
500,000 10,332.52
1,000,000 20,665.03
2,000,000 41,330.07
5,000,000 103,325.17
10,000,000 206,650.34
20,000,000 413,300.69
50,000,000 1,033,251.71
100,000,000 2,066,503.43
200,000,000 4,133,006.85
500,000,000 10,332,517.13
1,000,000,000 20,665,034.26
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
RUB KHR
coinmill.com
50.00 2400
100.00 4800
200.00 9700
500.00 24,200
1000.00 48,400
2000.00 96,800
5000.00 242,000
10,000.00 483,900
20,000.00 967,800
50,000.00 2,419,500
100,000.00 4,839,100
200,000.00 9,678,200
500,000.00 24,195,500
1,000,000.00 48,390,900
2,000,000.00 96,781,800
5,000,000.00 241,954,600
10,000,000.00 483,909,200
RUB tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ