Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Rúp Nga được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Nga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rúp Nga hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tư 2024 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa.


KHR RUB
coinmill.com
5000 113.00
10,000 226.00
20,000 452.01
50,000 1130.02
100,000 2260.05
200,000 4520.10
500,000 11,300.25
1,000,000 22,600.49
2,000,000 45,200.98
5,000,000 113,002.45
10,000,000 226,004.91
20,000,000 452,009.81
50,000,000 1,130,024.53
100,000,000 2,260,049.06
200,000,000 4,520,098.12
500,000,000 11,300,245.29
1,000,000,000 22,600,490.58
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
RUB KHR
coinmill.com
50.00 2200
100.00 4400
200.00 8800
500.00 22,100
1000.00 44,200
2000.00 88,500
5000.00 221,200
10,000.00 442,500
20,000.00 884,900
50,000.00 2,212,300
100,000.00 4,424,700
200,000.00 8,849,400
500,000.00 22,123,400
1,000,000.00 44,246,800
2,000,000.00 88,493,700
5,000,000.00 221,234,100
10,000,000.00 442,468,300
RUB tỷ lệ
15 tháng Tư 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ