Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 3 chữ số có nghĩa.


KHR RWF
coinmill.com
5000 1817
10,000 3635
20,000 7269
50,000 18,173
100,000 36,345
200,000 72,691
500,000 181,727
1,000,000 363,454
2,000,000 726,908
5,000,000 1,817,269
10,000,000 3,634,538
20,000,000 7,269,076
50,000,000 18,172,691
100,000,000 36,345,382
200,000,000 72,690,763
500,000,000 181,726,908
1,000,000,000 363,453,815
KHR tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
RWF KHR
coinmill.com
1000 2800
2000 5500
5000 13,800
10,000 27,500
20,000 55,000
50,000 137,600
100,000 275,100
200,000 550,300
500,000 1,375,700
1,000,000 2,751,400
2,000,000 5,502,800
5,000,000 13,756,900
10,000,000 27,513,800
20,000,000 55,027,600
50,000,000 137,569,100
100,000,000 275,138,100
200,000,000 550,276,200
RWF tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ