Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


KHR SAR
coinmill.com
5000 5
10,000 9
20,000 19
50,000 47
100,000 93
200,000 187
500,000 466
1,000,000 933
2,000,000 1866
5,000,000 4664
10,000,000 9328
20,000,000 18,656
50,000,000 46,640
100,000,000 93,279
200,000,000 186,558
500,000,000 466,396
1,000,000,000 932,791
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SAR KHR
coinmill.com
2 2100
5 5400
10 10,700
20 21,400
50 53,600
100 107,200
200 214,400
500 536,000
1000 1,072,100
2000 2,144,100
5000 5,360,300
10,000 10,720,500
20,000 21,441,000
50,000 53,602,600
100,000 107,205,100
200,000 214,410,300
500,000 536,025,700
SAR tỷ lệ
29 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ