Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Sudan Pound được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sudan Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sudan Pounds hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 3 chữ số có nghĩa.


KHR SDG
coinmill.com
5000 741.80
10,000 1483.61
20,000 2967.21
50,000 7418.03
100,000 14,836.07
200,000 29,672.13
500,000 74,180.33
1,000,000 148,360.66
2,000,000 296,721.31
5,000,000 741,803.28
10,000,000 1,483,606.56
20,000,000 2,967,213.11
50,000,000 7,418,032.79
100,000,000 14,836,065.57
200,000,000 29,672,131.15
500,000,000 74,180,327.87
1,000,000,000 148,360,655.74
KHR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
SDG KHR
coinmill.com
500.00 3400
1000.00 6700
2000.00 13,500
5000.00 33,700
10,000.00 67,400
20,000.00 134,800
50,000.00 337,000
100,000.00 674,000
200,000.00 1,348,100
500,000.00 3,370,200
1,000,000.00 6,740,300
2,000,000.00 13,480,700
5,000,000.00 33,701,700
10,000,000.00 67,403,300
20,000,000.00 134,806,600
50,000,000.00 337,016,600
100,000,000.00 674,033,100
SDG tỷ lệ
30 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ