Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Quyền rút đặc biệt được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Quyền rút đặc biệt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Quyền rút tiền đặc biệt hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Quyền rút vốn đặc biệt cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDR có 6 chữ số có nghĩa.


KHR SDR
coinmill.com
5000 0.88
10,000 1.77
20,000 3.54
50,000 8.84
100,000 17.68
200,000 35.37
500,000 88.42
1,000,000 176.83
2,000,000 353.66
5,000,000 884.15
10,000,000 1768.30
20,000,000 3536.60
50,000,000 8841.50
100,000,000 17,683.00
200,000,000 35,366.00
500,000,000 88,415.00
1,000,000,000 176,830.00
KHR tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021
SDR KHR
coinmill.com
0.50 2800
1.00 5700
2.00 11,300
5.00 28,300
10.00 56,600
20.00 113,100
50.00 282,800
100.00 565,500
200.00 1,131,000
500.00 2,827,600
1000.00 5,655,100
2000.00 11,310,300
5000.00 28,275,700
10,000.00 56,551,500
20,000.00 113,103,000
50,000.00 282,757,500
100,000.00 565,514,900
SDR tỷ lệ
23 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ