Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


KHR SEK
coinmill.com
5000 11.30
10,000 22.61
20,000 45.21
50,000 113.03
100,000 226.06
200,000 452.12
500,000 1130.31
1,000,000 2260.62
2,000,000 4521.24
5,000,000 11,303.11
10,000,000 22,606.22
20,000,000 45,212.44
50,000,000 113,031.10
100,000,000 226,062.20
200,000,000 452,124.40
500,000,000 1,130,311.01
1,000,000,000 2,260,622.02
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SEK KHR
coinmill.com
5.00 2200
10.00 4400
20.00 8800
50.00 22,100
100.00 44,200
200.00 88,500
500.00 221,200
1000.00 442,400
2000.00 884,700
5000.00 2,211,800
10,000.00 4,423,600
20,000.00 8,847,100
50,000.00 22,117,800
100,000.00 44,235,600
200,000.00 88,471,200
500,000.00 221,178,100
1,000,000.00 442,356,100
SEK tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ