Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


KHR SEK
coinmill.com
5000 12.05
10,000 24.11
20,000 48.21
50,000 120.54
100,000 241.07
200,000 482.15
500,000 1205.36
1,000,000 2410.73
2,000,000 4821.46
5,000,000 12,053.65
10,000,000 24,107.29
20,000,000 48,214.59
50,000,000 120,536.47
100,000,000 241,072.94
200,000,000 482,145.87
500,000,000 1,205,364.68
1,000,000,000 2,410,729.35
KHR tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
SEK KHR
coinmill.com
5.00 2100
10.00 4100
20.00 8300
50.00 20,700
100.00 41,500
200.00 83,000
500.00 207,400
1000.00 414,800
2000.00 829,600
5000.00 2,074,100
10,000.00 4,148,100
20,000.00 8,296,200
50,000.00 20,740,600
100,000.00 41,481,200
200,000.00 82,962,400
500,000.00 207,406,100
1,000,000.00 414,812,200
SEK tỷ lệ
15 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ