Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Bảng Saint Helena được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Saint Helena trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saint Helena Pounds hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Saint Helena Pound là tiền tệ Saint Helena (St Helena, SH, SHN). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu SHP có thể được viết S. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Saint Helena Pound được chia thành 100 new pence. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Saint Helena Pound cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SHP có 5 chữ số có nghĩa.


KHR SHP
coinmill.com
5000 0.92
10,000 1.85
20,000 3.70
50,000 9.24
100,000 18.49
200,000 36.98
500,000 92.44
1,000,000 184.88
2,000,000 369.76
5,000,000 924.39
10,000,000 1848.78
20,000,000 3697.56
50,000,000 9243.90
100,000,000 18,487.80
200,000,000 36,975.60
500,000,000 92,439.01
1,000,000,000 184,878.01
KHR tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021
SHP KHR
coinmill.com
0.50 2700
1.00 5400
2.00 10,800
5.00 27,000
10.00 54,100
20.00 108,200
50.00 270,400
100.00 540,900
200.00 1,081,800
500.00 2,704,500
1000.00 5,409,000
2000.00 10,817,900
5000.00 27,044,900
10,000.00 54,089,700
20,000.00 108,179,400
50,000.00 270,448,600
100,000.00 540,897,200
SHP tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ