Tolar Tiếng Slovenia (SIT) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 2007.
Một EUR tương đương với 239,640 SIT.

Euro (EUR) và Riel Campuchia (KHR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Tôla Xlôvênia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tôla Xlôvênia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovenia Tolars hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Tolar Tiếng Slovenia là tiền tệ Slovenia (SI, SVN). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu SIT có thể được viết SlT. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tolar Tiếng Slovenia được chia thành 100 stotinov (stotins). Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tolar Tiếng Slovenia cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SIT có 6 chữ số có nghĩa.


KHR SIT
coinmill.com
2000 102.5
5000 256.1
10,000 512.3
20,000 1024.5
50,000 2561.3
100,000 5122.7
200,000 10,245.4
500,000 25,613.4
1,000,000 51,226.9
2,000,000 102,453.7
5,000,000 256,134.3
10,000,000 512,268.7
20,000,000 1,024,537.3
50,000,000 2,561,343.3
100,000,000 5,122,686.7
200,000,000 10,245,373.3
500,000,000 25,613,433.3
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SIT KHR
coinmill.com
200.0 3900
500.0 9800
1000.0 19,500
2000.0 39,000
5000.0 97,600
10,000.0 195,200
20,000.0 390,400
50,000.0 976,100
100,000.0 1,952,100
200,000.0 3,904,200
500,000.0 9,760,500
1,000,000.0 19,521,000
2,000,000.0 39,042,000
5,000,000.0 97,605,000
10,000,000.0 195,210,100
20,000,000.0 390,420,100
50,000,000.0 976,050,300
SIT tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ