Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Leone Sierra Leone được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leone Sierra Leone trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sierra Leonean Leones hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Leonean Sierra Leone là tiền tệ Sierra Leone (SL, SLE). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu SLL có thể được viết Le. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Leonean Sierra Leone được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Leonean Sierra Leone cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười hai 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SLL có 3 chữ số có nghĩa.


KHR SLL
coinmill.com
5000 28,170
10,000 56,350
20,000 112,690
50,000 281,730
100,000 563,470
200,000 1,126,930
500,000 2,817,340
1,000,000 5,634,670
2,000,000 11,269,350
5,000,000 28,173,370
10,000,000 56,346,750
20,000,000 112,693,500
50,000,000 281,733,750
100,000,000 563,467,490
200,000,000 1,126,934,980
500,000,000 2,817,337,460
1,000,000,000 5,634,674,920
KHR tỷ lệ
4 tháng Mười 2026
SLL KHR
coinmill.com
20,000 3500
50,000 8900
100,000 17,700
200,000 35,500
500,000 88,700
1,000,000 177,500
2,000,000 354,900
5,000,000 887,400
10,000,000 1,774,700
20,000,000 3,549,500
50,000,000 8,873,600
100,000,000 17,747,300
200,000,000 35,494,500
500,000,000 88,736,300
1,000,000,000 177,472,500
2,000,000,000 354,945,100
5,000,000,000 887,362,600
SLL tỷ lệ
29 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ