Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


KHR SNT
coinmill.com
5000 144.567
10,000 289.134
20,000 578.268
50,000 1445.670
100,000 2891.340
200,000 5782.680
500,000 14,456.699
1,000,000 28,913.398
2,000,000 57,826.797
5,000,000 144,566.992
10,000,000 289,133.985
20,000,000 578,267.969
50,000,000 1,445,669.924
100,000,000 2,891,339.847
200,000,000 5,782,679.694
500,000,000 14,456,699.236
1,000,000,000 28,913,398.472
KHR tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
SNT KHR
coinmill.com
100.000 3500
200.000 6900
500.000 17,300
1000.000 34,600
2000.000 69,200
5000.000 172,900
10,000.000 345,900
20,000.000 691,700
50,000.000 1,729,300
100,000.000 3,458,600
200,000.000 6,917,200
500,000.000 17,293,000
1,000,000.000 34,586,000
2,000,000.000 69,172,100
5,000,000.000 172,930,200
10,000,000.000 345,860,400
20,000,000.000 691,720,800
SNT tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ