Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Suriname Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Suriname Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Suriname đô la hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Dollar Suriname là tiền tệ Suriname (SR, SUR). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu SRD có thể được viết $Sur. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Dollar Suriname được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dollar Suriname cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SRD có 4 chữ số có nghĩa.


KHR SRD
coinmill.com
5000 26.35
10,000 52.70
20,000 105.40
50,000 263.50
100,000 527.01
200,000 1054.01
500,000 2635.03
1,000,000 5270.06
2,000,000 10,540.12
5,000,000 26,350.30
10,000,000 52,700.60
20,000,000 105,401.20
50,000,000 263,502.99
100,000,000 527,005.99
200,000,000 1,054,011.98
500,000,000 2,635,029.94
1,000,000,000 5,270,059.88
KHR tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2021
SRD KHR
coinmill.com
20.00 3800
50.00 9500
100.00 19,000
200.00 38,000
500.00 94,900
1000.00 189,800
2000.00 379,500
5000.00 948,800
10,000.00 1,897,500
20,000.00 3,795,000
50,000.00 9,487,600
100,000.00 18,975,100
200,000.00 37,950,200
500,000.00 94,875,600
1,000,000.00 189,751,200
2,000,000.00 379,502,300
5,000,000.00 948,755,800
SRD tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ