El Salvidor Colon (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng đồng đô la Mỹ (USD) trên 01 Tháng Một 2001.
Một USD tương đương lên 8,75 SVC.

Riel Campuchia (KHR) và Đô la Mỹ (USD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và El Salvador Colon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho El Salvador Colon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào El Salvador Colones hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). El Salvador Colon là tiền tệ El Salvador (SV, SLV). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. El Salvador Colon được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái El Salvador Colon cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SVC có 6 chữ số có nghĩa.


KHR SVC
coinmill.com
5000 10.80
10,000 21.55
20,000 43.15
50,000 107.80
100,000 215.65
200,000 431.25
500,000 1078.20
1,000,000 2156.35
2,000,000 4312.75
5,000,000 10,781.85
10,000,000 21,563.75
20,000,000 43,127.45
50,000,000 107,818.65
100,000,000 215,637.25
200,000,000 431,274.50
500,000,000 1,078,186.30
1,000,000,000 2,156,372.55
KHR tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
SVC KHR
coinmill.com
5.00 2300
10.00 4600
20.00 9300
50.00 23,200
100.00 46,400
200.00 92,700
500.00 231,900
1000.00 463,700
2000.00 927,500
5000.00 2,318,700
10,000.00 4,637,400
20,000.00 9,274,800
50,000.00 23,187,100
100,000.00 46,374,200
200,000.00 92,748,400
500,000.00 231,870,900
1,000,000.00 463,741,800
SVC tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ