Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa.


KHR SYP
coinmill.com
5000 151.00
10,000 301.75
20,000 603.75
50,000 1509.00
100,000 3018.25
200,000 6036.50
500,000 15,091.25
1,000,000 30,182.50
2,000,000 60,364.75
5,000,000 150,912.00
10,000,000 301,824.25
20,000,000 603,648.50
50,000,000 1,509,121.00
100,000,000 3,018,242.00
200,000,000 6,036,484.25
500,000,000 15,091,210.50
1,000,000,000 30,182,421.25
KHR tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
SYP KHR
coinmill.com
100.00 3300
200.00 6600
500.00 16,600
1000.00 33,100
2000.00 66,300
5000.00 165,700
10,000.00 331,300
20,000.00 662,600
50,000.00 1,656,600
100,000.00 3,313,200
200,000.00 6,626,400
500,000.00 16,565,900
1,000,000.00 33,131,900
2,000,000.00 66,263,700
5,000,000.00 165,659,300
10,000,000.00 331,318,700
20,000,000.00 662,637,400
SYP tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ