Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Swazi Lilangeni được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Swazi Lilangeni trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Swazi Emalangeni hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Lilangeni Swazi là tiền tệ Swaziland (SZ, SWZ). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu SZL có thể được viết L, và E. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Lilangeni Swazi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lilangeni Swazi cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SZL có 4 chữ số có nghĩa.


KHR SZL
coinmill.com
5000 19.97
10,000 39.94
20,000 79.88
50,000 199.69
100,000 399.38
200,000 798.76
500,000 1996.89
1,000,000 3993.79
2,000,000 7987.57
5,000,000 19,968.94
10,000,000 39,937.87
20,000,000 79,875.75
50,000,000 199,689.37
100,000,000 399,378.74
200,000,000 798,757.49
500,000,000 1,996,893.72
1,000,000,000 3,993,787.44
KHR tỷ lệ
21 tháng Chín 2026
SZL KHR
coinmill.com
10.00 2500
20.00 5000
50.00 12,500
100.00 25,000
200.00 50,100
500.00 125,200
1000.00 250,400
2000.00 500,800
5000.00 1,251,900
10,000.00 2,503,900
20,000.00 5,007,800
50,000.00 12,519,400
100,000.00 25,038,900
200,000.00 50,077,800
500,000.00 125,194,400
1,000,000.00 250,388,900
2,000,000.00 500,777,800
SZL tỷ lệ
21 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ