Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Swazi Lilangeni được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Swazi Lilangeni trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Swazi Emalangeni hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Lilangeni Swazi là tiền tệ Swaziland (SZ, SWZ). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu SZL có thể được viết L, và E. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Lilangeni Swazi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lilangeni Swazi cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SZL có 4 chữ số có nghĩa.


KHR SZL
coinmill.com
5000 20.15
10,000 40.30
20,000 80.61
50,000 201.51
100,000 403.03
200,000 806.06
500,000 2015.14
1,000,000 4030.28
2,000,000 8060.57
5,000,000 20,151.41
10,000,000 40,302.83
20,000,000 80,605.66
50,000,000 201,514.14
100,000,000 403,028.28
200,000,000 806,056.56
500,000,000 2,015,141.39
1,000,000,000 4,030,282.79
KHR tỷ lệ
24 tháng Chín 2026
SZL KHR
coinmill.com
10.00 2500
20.00 5000
50.00 12,400
100.00 24,800
200.00 49,600
500.00 124,100
1000.00 248,100
2000.00 496,200
5000.00 1,240,600
10,000.00 2,481,200
20,000.00 4,962,400
50,000.00 12,406,100
100,000.00 24,812,200
200,000.00 49,624,300
500,000.00 124,060,800
1,000,000.00 248,121,500
2,000,000.00 496,243,100
SZL tỷ lệ
24 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ