Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Somoni Tajikistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somoni Tajikistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tajikistan Somoni hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TJS có 4 chữ số có nghĩa.


KHR TJS
coinmill.com
5000 11.40
10,000 22.80
20,000 45.60
50,000 114.05
100,000 228.10
200,000 456.20
500,000 1140.50
1,000,000 2281.05
2,000,000 4562.05
5,000,000 11,405.15
10,000,000 22,810.35
20,000,000 45,620.65
50,000,000 114,051.65
100,000,000 228,103.35
200,000,000 456,206.70
500,000,000 1,140,516.70
1,000,000,000 2,281,033.40
KHR tỷ lệ
27 tháng Chín 2026
TJS KHR
coinmill.com
5.00 2200
10.00 4400
20.00 8800
50.00 21,900
100.00 43,800
200.00 87,700
500.00 219,200
1000.00 438,400
2000.00 876,800
5000.00 2,192,000
10,000.00 4,384,000
20,000.00 8,768,000
50,000.00 21,919,900
100,000.00 43,839,800
200,000.00 87,679,600
500,000.00 219,198,900
1,000,000.00 438,397,800
TJS tỷ lệ
27 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ