Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Manat Turkmenistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Manat Turkmenistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Turkmenistan Manats hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMT có 4 chữ số có nghĩa.


KHR TMT
coinmill.com
5000 4
10,000 9
20,000 17
50,000 43
100,000 86
200,000 172
500,000 430
1,000,000 860
2,000,000 1721
5,000,000 4301
10,000,000 8603
20,000,000 17,205
50,000,000 43,013
100,000,000 86,027
200,000,000 172,053
500,000,000 430,133
1,000,000,000 860,266
KHR tỷ lệ
30 tháng Chín 2026
TMT KHR
coinmill.com
2 2300
5 5800
10 11,600
20 23,200
50 58,100
100 116,200
200 232,500
500 581,200
1000 1,162,400
2000 2,324,900
5000 5,812,200
10,000 11,624,300
20,000 23,248,600
50,000 58,121,500
100,000 116,243,100
200,000 232,486,200
500,000 581,215,500
TMT tỷ lệ
30 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ