Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Tunisia Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tunisia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tunisia dinar hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 5 chữ số có nghĩa.


KHR TND
coinmill.com
5000 3.785
10,000 7.565
20,000 15.130
50,000 37.830
100,000 75.655
200,000 151.310
500,000 378.280
1,000,000 756.560
2,000,000 1513.120
5,000,000 3782.800
10,000,000 7565.600
20,000,000 15,131.200
50,000,000 37,827.995
100,000,000 75,655.990
200,000,000 151,311.975
500,000,000 378,279.945
1,000,000,000 756,559.885
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
TND KHR
coinmill.com
2.000 2600
5.000 6600
10.000 13,200
20.000 26,400
50.000 66,100
100.000 132,200
200.000 264,400
500.000 660,900
1000.000 1,321,800
2000.000 2,643,500
5000.000 6,608,900
10,000.000 13,217,700
20,000.000 26,435,400
50,000.000 66,088,600
100,000.000 132,177,200
200,000.000 264,354,500
500,000.000 660,886,200
TND tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ