Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Terracoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Terracoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Terracoins hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The Terracoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu TRC có thể được viết TRC. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Terracoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRC có 12 chữ số có nghĩa.


KHR TRC
coinmill.com
5000 17.536
10,000 35.071
20,000 70.143
50,000 175.357
100,000 350.713
200,000 701.426
500,000 1753.565
1,000,000 3507.131
2,000,000 7014.261
5,000,000 17,535.653
10,000,000 35,071.306
20,000,000 70,142.611
50,000,000 175,356.528
100,000,000 350,713.056
200,000,000 701,426.113
500,000,000 1,753,565.282
1,000,000,000 3,507,130.564
KHR tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021
TRC KHR
coinmill.com
10.000 2900
20.000 5700
50.000 14,300
100.000 28,500
200.000 57,000
500.000 142,600
1000.000 285,100
2000.000 570,300
5000.000 1,425,700
10,000.000 2,851,300
20,000.000 5,702,700
50,000.000 14,256,700
100,000.000 28,513,300
200,000.000 57,026,700
500,000.000 142,566,700
1,000,000.000 285,133,400
2,000,000.000 570,266,800
TRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ