Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 1 chữ số có nghĩa.


KHR TRY
coinmill.com
5000 90.50
10,000 181.00
20,000 362.00
50,000 905.00
100,000 1810.00
200,000 3620.00
500,000 9050.00
1,000,000 18,100.00
2,000,000 36,200.00
5,000,000 90,500.00
10,000,000 181,000.00
20,000,000 362,000.00
50,000,000 905,000.00
100,000,000 1,810,000.00
200,000,000 3,620,000.00
500,000,000 9,050,000.00
1,000,000,000 18,100,000.00
KHR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
TRY KHR
coinmill.com
50.00 2800
100.00 5500
200.00 11,000
500.00 27,600
1000.00 55,200
2000.00 110,500
5000.00 276,200
10,000.00 552,500
20,000.00 1,105,000
50,000.00 2,762,400
100,000.00 5,524,900
200,000.00 11,049,700
500,000.00 27,624,300
1,000,000.00 55,248,600
2,000,000.00 110,497,200
5,000,000.00 276,243,100
10,000,000.00 552,486,200
TRY tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ