Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 5 chữ số có nghĩa.


KHR TWD
coinmill.com
5000 34
10,000 68
20,000 136
50,000 340
100,000 681
200,000 1362
500,000 3404
1,000,000 6808
2,000,000 13,616
5,000,000 34,041
10,000,000 68,082
20,000,000 136,165
50,000,000 340,412
100,000,000 680,823
200,000,000 1,361,646
500,000,000 3,404,115
1,000,000,000 6,808,231
KHR tỷ lệ
3 tháng Mười hai 2021
TWD KHR
coinmill.com
20 2900
50 7300
100 14,700
200 29,400
500 73,400
1000 146,900
2000 293,800
5000 734,400
10,000 1,468,800
20,000 2,937,600
50,000 7,344,100
100,000 14,688,100
200,000 29,376,200
500,000 73,440,500
1,000,000 146,881,000
2,000,000 293,762,100
5,000,000 734,405,200
TWD tỷ lệ
3 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ