|
Chào mừng! Login
| ||
| |||
Chuyển đổi Riel Campuchia và Tanzania Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Tám 2026.
Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania shilling hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.
Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.