Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


KHR UAH
coinmill.com
5000 54.88
10,000 109.76
20,000 219.51
50,000 548.78
100,000 1097.56
200,000 2195.12
500,000 5487.80
1,000,000 10,975.61
2,000,000 21,951.22
5,000,000 54,878.05
10,000,000 109,756.10
20,000,000 219,512.20
50,000,000 548,780.49
100,000,000 1,097,560.98
200,000,000 2,195,121.95
500,000,000 5,487,804.88
1,000,000,000 10,975,609.76
KHR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
UAH KHR
coinmill.com
50.00 4600
100.00 9100
200.00 18,200
500.00 45,600
1000.00 91,100
2000.00 182,200
5000.00 455,600
10,000.00 911,100
20,000.00 1,822,200
50,000.00 4,555,600
100,000.00 9,111,100
200,000.00 18,222,200
500,000.00 45,555,600
1,000,000.00 91,111,100
2,000,000.00 182,222,200
5,000,000.00 455,555,600
10,000,000.00 911,111,100
UAH tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ