|
Chào mừng! Login
| ||
| |||
Chuyển đổi Riel Campuchia và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Tám 2026.
Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.
Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.