Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa.


KHR UGX
coinmill.com
5000 4850
10,000 9650
20,000 19,300
50,000 48,300
100,000 96,600
200,000 193,150
500,000 482,900
1,000,000 965,850
2,000,000 1,931,700
5,000,000 4,829,250
10,000,000 9,658,500
20,000,000 19,316,950
50,000,000 48,292,400
100,000,000 96,584,850
200,000,000 193,169,700
500,000,000 482,924,250
1,000,000,000 965,848,450
KHR tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
UGX KHR
coinmill.com
2000 2100
5000 5200
10,000 10,400
20,000 20,700
50,000 51,800
100,000 103,500
200,000 207,100
500,000 517,700
1,000,000 1,035,400
2,000,000 2,070,700
5,000,000 5,176,800
10,000,000 10,353,600
20,000,000 20,707,200
50,000,000 51,768,000
100,000,000 103,535,900
200,000,000 207,071,800
500,000,000 517,679,600
UGX tỷ lệ
29 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ