Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 20 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


KHR UYU
coinmill.com
5000 47.3
10,000 94.6
20,000 189.3
50,000 473.1
100,000 946.3
200,000 1892.6
500,000 4731.5
1,000,000 9463.0
2,000,000 18,925.9
5,000,000 47,314.9
10,000,000 94,629.7
20,000,000 189,259.4
50,000,000 473,148.6
100,000,000 946,297.1
200,000,000 1,892,594.2
500,000,000 4,731,485.6
1,000,000,000 9,462,971.2
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
UYU KHR
coinmill.com
20.0 2100
50.0 5300
100.0 10,600
200.0 21,100
500.0 52,800
1000.0 105,700
2000.0 211,400
5000.0 528,400
10,000.0 1,056,800
20,000.0 2,113,500
50,000.0 5,283,800
100,000.0 10,567,500
200,000.0 21,135,000
500,000.0 52,837,500
1,000,000.0 105,675,100
2,000,000.0 211,350,100
5,000,000.0 528,375,300
UYU tỷ lệ
20 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ