Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


KHR UYU
coinmill.com
5000 54.4
10,000 108.9
20,000 217.8
50,000 544.4
100,000 1088.8
200,000 2177.6
500,000 5444.0
1,000,000 10,887.9
2,000,000 21,775.8
5,000,000 54,439.5
10,000,000 108,879.1
20,000,000 217,758.1
50,000,000 544,395.3
100,000,000 1,088,790.6
200,000,000 2,177,581.1
500,000,000 5,443,952.8
1,000,000,000 10,887,905.6
KHR tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021
UYU KHR
coinmill.com
50.0 4600
100.0 9200
200.0 18,400
500.0 45,900
1000.0 91,800
2000.0 183,700
5000.0 459,200
10,000.0 918,500
20,000.0 1,836,900
50,000.0 4,592,300
100,000.0 9,184,500
200,000.0 18,369,000
500,000.0 45,922,500
1,000,000.0 91,845,000
2,000,000.0 183,690,100
5,000,000.0 459,225,100
10,000,000.0 918,450,300
UYU tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ