Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


KHR VEN
coinmill.com
5000 0.7750
10,000 1.5499
20,000 3.0999
50,000 7.7496
100,000 15.4993
200,000 30.9985
500,000 77.4963
1,000,000 154.9925
2,000,000 309.9850
5,000,000 774.9626
10,000,000 1549.9252
20,000,000 3099.8505
50,000,000 7749.6262
100,000,000 15,499.2524
200,000,000 30,998.5049
500,000,000 77,496.2621
1,000,000,000 154,992.5243
KHR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
VEN KHR
coinmill.com
0.5000 3200
1.0000 6500
2.0000 12,900
5.0000 32,300
10.0000 64,500
20.0000 129,000
50.0000 322,600
100.0000 645,200
200.0000 1,290,400
500.0000 3,226,000
1000.0000 6,451,900
2000.0000 12,903,800
5000.0000 32,259,600
10,000.0000 64,519,200
20,000.0000 129,038,500
50,000.0000 322,596,200
100,000.0000 645,192,400
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ