Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


KHR VEN
coinmill.com
5000 0.7707
10,000 1.5414
20,000 3.0827
50,000 7.7068
100,000 15.4136
200,000 30.8272
500,000 77.0681
1,000,000 154.1362
2,000,000 308.2724
5,000,000 770.6811
10,000,000 1541.3621
20,000,000 3082.7242
50,000,000 7706.8106
100,000,000 15,413.6212
200,000,000 30,827.2424
500,000,000 77,068.1060
1,000,000,000 154,136.2120
KHR tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
VEN KHR
coinmill.com
0.5000 3200
1.0000 6500
2.0000 13,000
5.0000 32,400
10.0000 64,900
20.0000 129,800
50.0000 324,400
100.0000 648,800
200.0000 1,297,600
500.0000 3,243,900
1000.0000 6,487,800
2000.0000 12,975,500
5000.0000 32,438,800
10,000.0000 64,877,700
20,000.0000 129,755,400
50,000.0000 324,388,400
100,000.0000 648,776,800
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ