Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu VND có thể được viết D. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 4 chữ số có nghĩa.


KHR VND
coinmill.com
5000 32,000
10,000 64,000
20,000 128,000
50,000 319,800
100,000 639,600
200,000 1,279,400
500,000 3,198,200
1,000,000 6,396,600
2,000,000 12,793,200
5,000,000 31,983,000
10,000,000 63,965,800
20,000,000 127,931,800
50,000,000 319,829,400
100,000,000 639,658,800
200,000,000 1,279,317,600
500,000,000 3,198,294,200
1,000,000,000 6,396,588,400
KHR tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
VND KHR
coinmill.com
20,000 3100
50,000 7800
100,000 15,600
200,000 31,300
500,000 78,200
1,000,000 156,300
2,000,000 312,700
5,000,000 781,700
10,000,000 1,563,300
20,000,000 3,126,700
50,000,000 7,816,700
100,000,000 15,633,300
200,000,000 31,266,700
500,000,000 78,166,700
1,000,000,000 156,333,300
2,000,000,000 312,666,700
5,000,000,000 781,666,700
VND tỷ lệ
16 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ