Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu VND có thể được viết D. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 4 chữ số có nghĩa.


KHR VND
coinmill.com
5000 32,000
10,000 64,000
20,000 128,000
50,000 320,200
100,000 640,400
200,000 1,280,800
500,000 3,202,000
1,000,000 6,404,000
2,000,000 12,807,800
5,000,000 32,019,800
10,000,000 64,039,400
20,000,000 128,078,800
50,000,000 320,197,000
100,000,000 640,394,000
200,000,000 1,280,788,200
500,000,000 3,201,970,400
1,000,000,000 6,403,940,800
KHR tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
VND KHR
coinmill.com
20,000 3100
50,000 7800
100,000 15,600
200,000 31,200
500,000 78,100
1,000,000 156,200
2,000,000 312,300
5,000,000 780,800
10,000,000 1,561,500
20,000,000 3,123,100
50,000,000 7,807,700
100,000,000 15,615,400
200,000,000 31,230,800
500,000,000 78,076,900
1,000,000,000 156,153,800
2,000,000,000 312,307,700
5,000,000,000 780,769,200
VND tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ