Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười hai 2017.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu VND có thể được viết D. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười hai 2017 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười hai 2017 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa.


KHR VND
coinmill.com
5000 28,200
10,000 56,400
20,000 112,800
50,000 282,000
100,000 564,000
200,000 1,128,000
500,000 2,819,800
1,000,000 5,639,600
2,000,000 11,279,000
5,000,000 28,197,800
10,000,000 56,395,400
20,000,000 112,790,800
50,000,000 281,977,200
100,000,000 563,954,400
200,000,000 1,127,908,800
500,000,000 2,819,772,200
1,000,000,000 5,639,544,200
KHR tỷ lệ
17 tháng Mười hai 2017
VND KHR
coinmill.com
20,000 3500
50,000 8900
100,000 17,700
200,000 35,500
500,000 88,700
1,000,000 177,300
2,000,000 354,600
5,000,000 886,600
10,000,000 1,773,200
20,000,000 3,546,400
50,000,000 8,866,000
100,000,000 17,731,900
200,000,000 35,463,900
500,000,000 88,659,600
1,000,000,000 177,319,300
2,000,000,000 354,638,600
5,000,000,000 886,596,500
VND tỷ lệ
17 tháng Mười hai 2017

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ