Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và WorldCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho WorldCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào WorldCoins hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The WorldCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu WDC có thể được viết WDC. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the WorldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WDC có 12 chữ số có nghĩa.


KHR WDC
coinmill.com
5000 5303.317
10,000 10,606.633
20,000 21,213.267
50,000 53,033.167
100,000 106,066.335
200,000 212,132.670
500,000 530,331.674
1,000,000 1,060,663.348
2,000,000 2,121,326.695
5,000,000 5,303,316.738
10,000,000 10,606,633.477
20,000,000 21,213,266.953
50,000,000 53,033,167.383
100,000,000 106,066,334.765
200,000,000 212,132,669.530
500,000,000 530,331,673.825
1,000,000,000 1,060,663,347.650
KHR tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
WDC KHR
coinmill.com
5000.000 4700
10,000.000 9400
20,000.000 18,900
50,000.000 47,100
100,000.000 94,300
200,000.000 188,600
500,000.000 471,400
1,000,000.000 942,800
2,000,000.000 1,885,600
5,000,000.000 4,714,000
10,000,000.000 9,428,100
20,000,000.000 18,856,100
50,000,000.000 47,140,300
100,000,000.000 94,280,600
200,000,000.000 188,561,200
500,000,000.000 471,403,100
1,000,000,000.000 942,806,200
WDC tỷ lệ
21 tháng Mười 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ