Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Samoa Tala được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Samoa Tala trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Samoa Tala hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Tala Samoa là tiền tệ Samoa (WS, WSM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu WST có thể được viết WS$. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tala Samoa được chia thành 100 sene. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tala Samoa cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WST có 4 chữ số có nghĩa.


KHR WST
coinmill.com
5000 3.45
10,000 6.90
20,000 13.85
50,000 34.60
100,000 69.20
200,000 138.45
500,000 346.10
1,000,000 692.15
2,000,000 1384.30
5,000,000 3460.80
10,000,000 6921.60
20,000,000 13,843.20
50,000,000 34,608.05
100,000,000 69,216.05
200,000,000 138,432.10
500,000,000 346,080.30
1,000,000,000 692,160.60
KHR tỷ lệ
25 tháng Mười 2026
WST KHR
coinmill.com
2.00 2900
5.00 7200
10.00 14,400
20.00 28,900
50.00 72,200
100.00 144,500
200.00 289,000
500.00 722,400
1000.00 1,444,800
2000.00 2,889,500
5000.00 7,223,800
10,000.00 14,447,500
20,000.00 28,895,000
50,000.00 72,237,600
100,000.00 144,475,100
200,000.00 288,950,300
500,000.00 722,375,700
WST tỷ lệ
25 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ