Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


KHR XAG
coinmill.com
5000 81.286
10,000 162.572
20,000 325.145
50,000 812.861
100,000 1625.723
200,000 3251.445
500,000 8128.613
1,000,000 16,257.225
2,000,000 32,514.451
5,000,000 81,286.127
10,000,000 162,572.254
20,000,000 325,144.509
50,000,000 812,861.272
100,000,000 1,625,722.543
200,000,000 3,251,445.087
500,000,000 8,128,612.717
1,000,000,000 16,257,225.434
KHR tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
XAG KHR
coinmill.com
50.000 3100
100.000 6200
200.000 12,300
500.000 30,800
1000.000 61,500
2000.000 123,000
5000.000 307,600
10,000.000 615,100
20,000.000 1,230,200
50,000.000 3,075,600
100,000.000 6,151,100
200,000.000 12,302,200
500,000.000 30,755,600
1,000,000.000 61,511,100
2,000,000.000 123,022,200
5,000,000.000 307,555,600
10,000,000.000 615,111,100
XAG tỷ lệ
16 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ