Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 4 chữ số có nghĩa.


KHR XAG
coinmill.com
5000 0.025
10,000 0.050
20,000 0.100
50,000 0.249
100,000 0.498
200,000 0.996
500,000 2.490
1,000,000 4.981
2,000,000 9.961
5,000,000 24.904
10,000,000 49.807
20,000,000 99.615
50,000,000 249.037
100,000,000 498.074
200,000,000 996.147
500,000,000 2490.369
1,000,000,000 4980.737
KHR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
XAG KHR
coinmill.com
0.020 4000
0.050 10,000
0.100 20,100
0.200 40,200
0.500 100,400
1.000 200,800
2.000 401,500
5.000 1,003,900
10.000 2,007,700
20.000 4,015,500
50.000 10,038,700
100.000 20,077,300
200.000 40,154,700
500.000 100,386,700
1000.000 200,773,500
2000.000 401,547,000
5000.000 1,003,867,400
XAG tỷ lệ
31 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ