Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2021 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


KHR XAU
coinmill.com
5000 0.001
10,000 0.001
20,000 0.003
50,000 0.007
100,000 0.014
200,000 0.028
500,000 0.069
1,000,000 0.139
2,000,000 0.277
5,000,000 0.693
10,000,000 1.386
20,000,000 2.772
50,000,000 6.930
100,000,000 13.860
200,000,000 27.719
500,000,000 69.298
1,000,000,000 138.597
KHR tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021
XAU KHR
coinmill.com
0.001 3600
0.001 7200
0.002 14,400
0.005 36,100
0.010 72,200
0.020 144,300
0.050 360,800
0.100 721,500
0.200 1,443,000
0.500 3,607,600
1.000 7,215,200
2.000 14,430,300
5.000 36,075,800
10.000 72,151,700
20.000 144,303,400
50.000 360,758,400
100.000 721,516,800
XAU tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ