Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


KHR XAU
coinmill.com
5000 5133.296
10,000 10,266.591
20,000 20,533.182
50,000 51,332.955
100,000 102,665.910
200,000 205,331.821
500,000 513,329.552
1,000,000 1,026,659.104
2,000,000 2,053,318.208
5,000,000 5,133,295.519
10,000,000 10,266,591.038
20,000,000 20,533,182.076
50,000,000 51,332,955.190
100,000,000 102,665,910.380
200,000,000 205,331,820.760
500,000,000 513,329,551.900
1,000,000,000 1,026,659,103.800
KHR tỷ lệ
27 tháng Chín 2026
XAU KHR
coinmill.com
5000.000 4900
10,000.000 9700
20,000.000 19,500
50,000.000 48,700
100,000.000 97,400
200,000.000 194,800
500,000.000 487,000
1,000,000.000 974,000
2,000,000.000 1,948,100
5,000,000.000 4,870,200
10,000,000.000 9,740,300
20,000,000.000 19,480,700
50,000,000.000 48,701,700
100,000,000.000 97,403,300
200,000,000.000 194,806,600
500,000,000.000 487,016,600
1,000,000,000.000 974,033,100
XAU tỷ lệ
27 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ