Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và CraftCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho CraftCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào CraftCoins hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 27 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa.


KHR XCC
coinmill.com
5000 0.549
10,000 1.099
20,000 2.198
50,000 5.494
100,000 10.988
200,000 21.976
500,000 54.940
1,000,000 109.880
2,000,000 219.760
5,000,000 549.401
10,000,000 1098.801
20,000,000 2197.602
50,000,000 5494.006
100,000,000 10,988.011
200,000,000 21,976.023
500,000,000 54,940.057
1,000,000,000 109,880.115
KHR tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
XCC KHR
coinmill.com
0.500 4600
1.000 9100
2.000 18,200
5.000 45,500
10.000 91,000
20.000 182,000
50.000 455,000
100.000 910,100
200.000 1,820,200
500.000 4,550,400
1000.000 9,100,800
2000.000 18,201,700
5000.000 45,504,100
10,000.000 91,008,300
20,000.000 182,016,600
50,000.000 455,041,400
100,000.000 910,082,800
XCC tỷ lệ
27 Tháng Một 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ