Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Ounce đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 5 chữ số có nghĩa.


KHR XCP
coinmill.com
5000 8.17
10,000 16.35
20,000 32.70
50,000 81.75
100,000 163.49
200,000 326.99
500,000 817.46
1,000,000 1634.93
2,000,000 3269.85
5,000,000 8174.63
10,000,000 16,349.26
20,000,000 32,698.53
50,000,000 81,746.32
100,000,000 163,492.63
200,000,000 326,985.27
500,000,000 817,463.17
1,000,000,000 1,634,926.34
KHR tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
XCP KHR
coinmill.com
5.00 3100
10.00 6100
20.00 12,200
50.00 30,600
100.00 61,200
200.00 122,300
500.00 305,800
1000.00 611,600
2000.00 1,223,300
5000.00 3,058,200
10,000.00 6,116,500
20,000.00 12,233,000
50,000.00 30,582,400
100,000.00 61,164,800
200,000.00 122,329,700
500,000.00 305,824,200
1,000,000.00 611,648,400
XCP tỷ lệ
5 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ