Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và DogeCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho DogeCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào DogeCoins hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The DogeCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu XDG có thể được viết XDG. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the DogeCoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XDG có 15 chữ số có nghĩa.


KHR XDG
coinmill.com
5000 7
10,000 15
20,000 29
50,000 73
100,000 146
200,000 293
500,000 732
1,000,000 1464
2,000,000 2927
5,000,000 7318
10,000,000 14,636
20,000,000 29,271
50,000,000 73,179
100,000,000 146,357
200,000,000 292,715
500,000,000 731,787
1,000,000,000 1,463,574
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XDG KHR
coinmill.com
5 3400
10 6800
20 13,700
50 34,200
100 68,300
200 136,700
500 341,600
1000 683,300
2000 1,366,500
5000 3,416,300
10,000 6,832,600
20,000 13,665,200
50,000 34,162,900
100,000 68,325,900
200,000 136,651,800
500,000 341,629,400
1,000,000 683,258,800
XDG tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ