Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


KHR XEM
coinmill.com
5000 32.387
10,000 64.774
20,000 129.548
50,000 323.869
100,000 647.738
200,000 1295.476
500,000 3238.690
1,000,000 6477.380
2,000,000 12,954.760
5,000,000 32,386.901
10,000,000 64,773.802
20,000,000 129,547.605
50,000,000 323,869.012
100,000,000 647,738.024
200,000,000 1,295,476.047
500,000,000 3,238,690.118
1,000,000,000 6,477,380.237
KHR tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
XEM KHR
coinmill.com
20.000 3100
50.000 7700
100.000 15,400
200.000 30,900
500.000 77,200
1000.000 154,400
2000.000 308,800
5000.000 771,900
10,000.000 1,543,800
20,000.000 3,087,700
50,000.000 7,719,200
100,000.000 15,438,300
200,000.000 30,876,700
500,000.000 77,191,700
1,000,000.000 154,383,400
2,000,000.000 308,766,800
5,000,000.000 771,917,000
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ