Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


KHR XEM
coinmill.com
5000 32.567
10,000 65.134
20,000 130.267
50,000 325.668
100,000 651.337
200,000 1302.673
500,000 3256.683
1,000,000 6513.366
2,000,000 13,026.731
5,000,000 32,566.828
10,000,000 65,133.657
20,000,000 130,267.314
50,000,000 325,668.284
100,000,000 651,336.568
200,000,000 1,302,673.137
500,000,000 3,256,682.841
1,000,000,000 6,513,365.683
KHR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
XEM KHR
coinmill.com
20.000 3100
50.000 7700
100.000 15,400
200.000 30,700
500.000 76,800
1000.000 153,500
2000.000 307,100
5000.000 767,700
10,000.000 1,535,300
20,000.000 3,070,600
50,000.000 7,676,500
100,000.000 15,353,000
200,000.000 30,706,100
500,000.000 76,765,200
1,000,000.000 153,530,500
2,000,000.000 307,060,900
5,000,000.000 767,652,300
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ