Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Joulecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Joulecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Joulecoins hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The Joulecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu XJO có thể được viết XJO. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Joulecoin cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XJO có 12 chữ số có nghĩa.


KHR XJO
coinmill.com
5000 296.12
10,000 592.24
20,000 1184.49
50,000 2961.22
100,000 5922.44
200,000 11,844.89
500,000 29,612.21
1,000,000 59,224.43
2,000,000 118,448.85
5,000,000 296,122.13
10,000,000 592,244.25
20,000,000 1,184,488.50
50,000,000 2,961,221.26
100,000,000 5,922,442.51
200,000,000 11,844,885.03
500,000,000 29,612,212.57
1,000,000,000 59,224,425.15
KHR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
XJO KHR
coinmill.com
200.00 3400
500.00 8400
1000.00 16,900
2000.00 33,800
5000.00 84,400
10,000.00 168,800
20,000.00 337,700
50,000.00 844,200
100,000.00 1,688,500
200,000.00 3,377,000
500,000.00 8,442,500
1,000,000.00 16,884,900
2,000,000.00 33,769,900
5,000,000.00 84,424,600
10,000,000.00 168,849,300
20,000,000.00 337,698,500
50,000,000.00 844,246,300
XJO tỷ lệ
16 tháng Tư 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ