Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và MaidSafeCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho MaidSafeCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào MaidSafeCoins hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The MaidSafeCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu XMS có thể được viết XMS. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the MaidSafeCoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Ba 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMS có 15 chữ số có nghĩa.


KHR XMS
coinmill.com
5000 8.68
10,000 17.35
20,000 34.70
50,000 86.76
100,000 173.52
200,000 347.04
500,000 867.59
1,000,000 1735.18
2,000,000 3470.37
5,000,000 8675.92
10,000,000 17,351.84
20,000,000 34,703.68
50,000,000 86,759.21
100,000,000 173,518.41
200,000,000 347,036.83
500,000,000 867,592.06
1,000,000,000 1,735,184.13
KHR tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
XMS KHR
coinmill.com
5.00 2900
10.00 5800
20.00 11,500
50.00 28,800
100.00 57,600
200.00 115,300
500.00 288,200
1000.00 576,300
2000.00 1,152,600
5000.00 2,881,500
10,000.00 5,763,100
20,000.00 11,526,200
50,000.00 28,815,400
100,000.00 57,630,800
200,000.00 115,261,500
500,000.00 288,153,900
1,000,000.00 576,307,700
XMS tỷ lệ
1 tháng Ba 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ