Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Mintcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoins hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa.


KHR XMT
coinmill.com
5000 20,310
10,000 40,610
20,000 81,230
50,000 203,070
100,000 406,150
200,000 812,300
500,000 2,030,740
1,000,000 4,061,490
2,000,000 8,122,980
5,000,000 20,307,450
10,000,000 40,614,900
20,000,000 81,229,790
50,000,000 203,074,480
100,000,000 406,148,970
200,000,000 812,297,940
500,000,000 2,030,744,840
1,000,000,000 4,061,489,680
KHR tỷ lệ
13 tháng Mười 2026
XMT KHR
coinmill.com
10,000 2500
20,000 4900
50,000 12,300
100,000 24,600
200,000 49,200
500,000 123,100
1,000,000 246,200
2,000,000 492,400
5,000,000 1,231,100
10,000,000 2,462,200
20,000,000 4,924,300
50,000,000 12,310,800
100,000,000 24,621,500
200,000,000 49,243,000
500,000,000 123,107,500
1,000,000,000 246,215,100
2,000,000,000 492,430,200
XMT tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ