Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


KHR XOF
coinmill.com
5000 724
10,000 1448
20,000 2895
50,000 7238
100,000 14,476
200,000 28,952
500,000 72,381
1,000,000 144,761
2,000,000 289,522
5,000,000 723,806
10,000,000 1,447,611
20,000,000 2,895,222
50,000,000 7,238,056
100,000,000 14,476,112
200,000,000 28,952,224
500,000,000 72,380,560
1,000,000,000 144,761,120
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF KHR
coinmill.com
500 3500
1000 6900
2000 13,800
5000 34,500
10,000 69,100
20,000 138,200
50,000 345,400
100,000 690,800
200,000 1,381,600
500,000 3,454,000
1,000,000 6,907,900
2,000,000 13,815,900
5,000,000 34,539,700
10,000,000 69,079,300
20,000,000 138,158,600
50,000,000 345,396,600
100,000,000 690,793,200
XOF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ